free weight
Định nghĩa
Danh từ: Tạ tự do (dụng cụ thể thao dùng trong tập thể dục và cử tạ; nó không được gắn vào bất cứ thứ gì và được nâng lên hạ xuống bằng tay và cánh tay).
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy thích sử dụng tạ tự do như tạ đơn và tạ đòn hơn là máy tập.)
- (Nâng tạ tự do giúp cải thiện sự thăng bằng và phối hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work out with free weights": tập luyện với tạ tự do.
- She works out with free weights three times a week to build muscle. (Cô ấy tập luyện với tạ tự do ba lần một tuần để xây dựng cơ bắp.)
- "free weight exercises": các bài tập với tạ tự do.
- Squats and bench presses are classic free weight exercises. (Ngồi xổm và nằm đẩy tạ là các bài tập tạ tự do cổ điển.)
Biến thể và từ gần giống
- Weightlifting (n): môn cử tạ.
- Weightlifting competitions often involve free weights. (Các cuộc thi cử tạ thường sử dụng tạ tự do.)
- Dumbbell (n): tạ đơn (một loại tạ tự do).
- A dumbbell is a common free weight for arm exercises. (Tạ đơn là một loại tạ tự do phổ biến cho bài tập tay.)
- Barbell (n): tạ đòn (một loại tạ tự do).
- The barbell is used for heavy free weight lifts. (Tạ đòn được dùng cho các động tác nâng tạ tự do nặng.)
Từ đồng nghĩa
- Unattached weight: tạ không gắn kết (dịch sát nghĩa, ít dùng trong thực tế).
- Hand weight: tạ cầm tay (dịch sát nghĩa, thường dùng cho tạ đơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp cho "free weight", nhưng có thể dùng với động từ "lift" hoặc "use".) - Lift free weights: nâng tạ tự do. - You should lift free weights with proper form. (Bạn nên nâng tạ tự do với tư thế đúng.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "free weight".)